人居

人居
rén
nhân cư

nơi ở của con người; môi trường cư trú

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nơi ở của con người; môi trường cư trú

    • Cải thiện môi trường sống của con người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.