人妖

人妖
rényāo
nhân yêu

người chuyển giới; ladyboy (người có ngoại hình nữ nhưng sinh ra là nam)

3 nghĩa#33050
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người chuyển giới; ladyboy (người có ngoại hình nữ nhưng sinh ra là nam)

    • Người chuyển giới rất phổ biến ở Thái Lan.

  2. danh từ

    người chuyển giới; ladyboy; (đặc biệt) kathoey (Thái Lan)

  3. danh từ

    người chuyển giới; kathoey (người chuyển giới nữ, đặc biệt ở Thái Lan)

    • Ladyboy rất phổ biến ở Thái Lan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.