- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người chồng; đàn ông đã có vợ
người chồng; đàn ông đã có vợ
Anh ấy là một người đàn ông đã có gia đình.
người chồng; đàn ông đã có vợ
người chồng; đàn ông đã có vợ
Anh ấy là một người đàn ông đã có gia đình.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.