Tới nội dung chính

人士

人士
rénshì
nhân sĩ

nhân sĩ; người có địa vị; nhân vật

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#5321
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhân sĩ; người có địa vị; nhân vật

    中有一定身份或地位的人yǒu yīdìng shēnfèn huò dìwèi de rén

    • 。

      Anh ấy là một nhân vật quan trọng.

  2. 貳名danh từ

    nhân sĩ; người có địa vị hoặc có chuyên môn

    中有一定身份、地位或专业知识的人yǒu yīdìng shēnfèn、dìwèi huò zhuānyè zhīshi de rén

  3. 參名danh từ

    nhân sĩ; người có uy tín; nhân vật

    中有名望、有社会地位的人yǒu míngwàng、yǒu shèhuì dìwèi de rén

    • 。

      Ông ấy là một nhân vật nổi tiếng.

人
rén
nhân
BỘ THỦ⼈
2 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu