人墙

人墙
rénqiáng
nhân tường

hàng rào người; (bóng đá) bức tường phòng thủ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng rào người; (bóng đá) bức tường phòng thủ

    • Cảnh sát đã tạo thành một bức tường người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.