人参

人参
rénshēn
nhân sâm

nhân sâm (Panax ginseng)

1 nghĩa#35209
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân sâm (Panax ginseng)

    • Nhân sâm là một loại dược liệu rất quý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.