人传人

人传人
rénchuánrén
nhân truyền nhân

lây truyền từ người sang người

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lây truyền từ người sang người

    • Loại virus này có thể lây từ người sang người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.