亲笔

亲笔
qīn
thân bút

tự tay viết; thân bút (do chính tay mình viết)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tự tay viết; thân bút (do chính tay mình viết)

    • Đây là thư viết tay của anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.