Tới nội dung chính

亲王

亲王
qīnwáng
thân vương

thân vương; vương tước

1 nghĩa#16437
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thân vương; vương tước

    • 。

      Anh ấy là thân vương của đất nước này.

亲
qīn
thân
BỘ THỦ⽴
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu