产区

产区
chǎn
sản khu

tán tỉnh; cưa cẩm; ve vãn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tán tỉnh; cưa cẩm; ve vãn

    • Khu vực sản xuất này nổi tiếng về rượu vang.

  2. danh từ

    khu sản xuất; vùng sản xuất

    • Vùng sản xuất của loại rượu này là Pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đầu(nóc, phần trên)BỘ
  • bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)HỘI Ý
  • hán(vách đá, nơi sản xuất)HỘI Ý

Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.