产儿

产儿
chǎnér
sản nhi

trẻ sơ sinh; trẻ mới sinh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trẻ sơ sinh; trẻ mới sinh

    • Cô ấy đã sinh một em bé.

  2. danh từ

    sản phẩm mới; vật mới toanh (bóng)

    • Chiếc điện thoại này là sản phẩm mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đầu(nóc, phần trên)BỘ
  • bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)HỘI Ý
  • hán(vách đá, nơi sản xuất)HỘI Ý

Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.