亡者

亡者
wángzhě
vong giả

người đã khuất; người chết; vong nhân

1 nghĩa#36047
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người đã khuất; người chết; vong nhân

    • Người đã khuất an nghỉ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.