亡妻

亡妻
wáng
vong thê

vợ quá cố; vong thê

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vợ quá cố; vong thê

    • Anh ấy thường nhớ đến người vợ đã khuất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.