井绳

井绳
jǐngshéng
tỉnh thừng

dây kéo nước giếng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dây kéo nước giếng

    • Dây giếng đứt, thùng nước rơi xuống giếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tỉnh(cái giếng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.