Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
/
互连
互连
hỗ liên
kết nối liên thông; liên kết với nhau
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
kết nối liên thông; liên kết với nhau
- 。
Những thiết bị này có thể kết nối với nhau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ互连
Phồn thể互連
hỗ liên
kết nối liên thông; liên kết với nhau
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
kết nối liên thông; liên kết với nhau
- 。
Những thiết bị này có thể kết nối với nhau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.