/
互联
互联
hỗ liên
liên hệ qua lại với nhau; có mối liên hệ lẫn nhau
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
liên hệ qua lại với nhau; có mối liên hệ lẫn nhau
- 。
Thế giới kết nối với nhau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
互联
Phồn thể互聯
hỗ liên
liên hệ qua lại với nhau; có mối liên hệ lẫn nhau
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
liên hệ qua lại với nhau; có mối liên hệ lẫn nhau
- 。
Thế giới kết nối với nhau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.