/
互斥
互斥
hỗ xích
loại trừ lẫn nhau; xung khắc nhau
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
loại trừ lẫn nhau; xung khắc nhau
- 。
Hai khái niệm này loại trừ lẫn nhau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
互斥
Phồn thể互
hỗ xích
loại trừ lẫn nhau; xung khắc nhau
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
loại trừ lẫn nhau; xung khắc nhau
- 。
Hai khái niệm này loại trừ lẫn nhau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.