互扔

互扔
rēng
hỗ nhưng

ném qua ném lại; ném vào nhau

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ném qua ném lại; ném vào nhau

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.