Dùng tay ném vật đi xa là hành động của 扔.
/
互扔
互扔
hỗ nhưng
ném qua ném lại; ném vào nhau
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
ném qua ném lại; ném vào nhau
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ互扔
Phồn thể互
hỗ nhưng
ném qua ném lại; ném vào nhau
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
ném qua ném lại; ném vào nhau
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.