互利

互利
hỗ lợi

cùng có lợi; tương hỗ có lợi

1 nghĩa#40650
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cùng có lợi; tương hỗ có lợi

    • Đây là một mối quan hệ cùng có lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.