Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.
/
云母
云母
vân mẫu
khoáng vật mica; vân mẫu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khoáng vật mica; vân mẫu
- 。
Mica là một loại khoáng vật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ云母
Phồn thể雲母
vân mẫu
khoáng vật mica; vân mẫu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khoáng vật mica; vân mẫu
- 。
Mica là một loại khoáng vật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.