云层

云层
yúncéng
vân tầng

tầng mây; lớp mây

3 nghĩa#20033
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tầng mây; lớp mây

    • Máy bay bay trên các tầng mây.

  2. danh từ

    tầng mây; lớp mây

    • Máy bay bay trên tầng mây.

  3. danh từ

    tầng mây; lớp mây

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(hai vạch ngang (tượng trưng bầu trời))HỘI Ý
  • (hình xoáy (tượng hình đám mây cuộn))HỘI Ý

Mây cuộn tròn dưới bầu trời, chữ 云 vẽ hình đám mây bay lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.