- 于vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))HỘI Ý
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
huyện Vu Đô, thuộc thành phố Cám Châu, tỉnh Giang Tây
huyện Vu Đô, thuộc thành phố Cám Châu, tỉnh Giang Tây(kế thừa)
Huyện Vu Đô là một nơi đẹp.
huyện Vu Đô, thuộc thành phố Cám Châu, tỉnh Giang Tây
huyện Vu Đô, thuộc thành phố Cám Châu, tỉnh Giang Tây(kế thừa)
Huyện Vu Đô là một nơi đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.