二进

二进
èrjìn
nhị tiến

hệ nhị phân (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ nhị phân (toán học)

    • Hệ nhị phân là nền tảng của máy tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(số hai (tượng hình: hai nét ngang))HỘI Ý

Hai nét ngang song song tượng trưng cho số hai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.