争权夺利

争权夺利
zhēngquánduó
tranh quyền đoạt lợi

tranh quyền đoạt lợi [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tranh quyền đoạt lợi [thành ngữ]

    • Họ tấn công lẫn nhau để tranh giành quyền lực và lợi ích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.

(xếp dọc)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.