予以照顾

予以照顾
zhào
dữ dĩ chiếu cố

dành sự quan tâm; chiếu cố (lời cầu xin được xem xét kỹ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dành sự quan tâm; chiếu cố (lời cầu xin được xem xét kỹ)

    • Xin hãy chiếu cố.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.