予人口实

予人口实
rénkǒushí
dữ nhân khẩu thực

để người khác có cớ nói; tạo cớ cho thiên hạ đàm tiếu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    để người khác có cớ nói; tạo cớ cho thiên hạ đàm tiếu

    • Đừng để người khác có cớ bàn tán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.