乳腺

乳腺
xiàn
nhũ tuyến

tuyến vú; tuyến sữa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuyến vú; tuyến sữa

    • Ung thư vú là một loại ung thư phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.