乳脂

乳脂
zhī
nhũ chi

chất béo sữa; kem sữa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chất béo sữa; kem sữa

    • Loại kem này rất thơm.

  2. danh từ

    mỡ sữa; chất béo sữa

    • Loại kem này có chứa chất béo sữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.