乳痂

乳痂
jiā
nhũ già

chốc đầu ở trẻ sơ sinh; vảy sữa (y học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chốc đầu ở trẻ sơ sinh; vảy sữa (y học)

    • Đầu em bé mọc vảy sữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.