/
乳浆
乳浆
nhũ tương
nhũ tương; dịch sữa
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhũ tương; dịch sữa
- 。
Nhũ tương là một loại chất lỏng.
- 貳名danh từ
váng sữa; whey
- 。
Whey là sản phẩm phụ của sữa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
乳浆
Phồn thể乳漿
nhũ tương
nhũ tương; dịch sữa
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhũ tương; dịch sữa
- 。
Nhũ tương là một loại chất lỏng.
- 貳名danh từ
váng sữa; whey
- 。
Whey là sản phẩm phụ của sữa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 也yěcũng; cũng vậy; (phủ định) cũng không
- 乱luànlộn xộn; hỗn loạn; loạn
- 九jiǔchín; số 9
- 乾qiánbiến thể của 乾[qián]
- 乜miēdùng trong 乜斜[mie1 xie5]
- 乙yǐthứ hai trong Thập Thiên Can; ất (can thứ hai)
- 乳rǔvú; sữa (dạng kết hợp)
- 㐌tānó; nó (chỉ vật hoặc động vật)
- 㐖xiédùng trong 㐖毒 [xié dú]
- 㐜chóuthù; kẻ thù
- 㐡nuòdạng cũ của 懦[nuo4]
- 㐤qiúdạng cũ của 求 [qiú]