乳头

乳头
tóu
nhũ đầu

núm vú; đầu vú; núm ti

1 nghĩa#10017
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    núm vú; đầu vú; núm ti

    乳房上突出的小圆点,可以分泌乳汁rǔfáng shàng túchū de xiǎo yuándiǎn、kěyǐ fēnmì rǔzhī

    • Em bé bú núm vú.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.