- 口khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
sản phẩm sữa; thực phẩm từ sữa
sản phẩm sữa; thực phẩm từ sữa
Tôi thích uống các sản phẩm từ sữa.
sản phẩm sữa; thực phẩm từ sữa
sản phẩm sữa; thực phẩm từ sữa
Tôi thích uống các sản phẩm từ sữa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.