乳光

乳光
guāng
nhũ quang

ánh sáng nhũ quang; sự phát quang đục (như sữa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ánh sáng nhũ quang; sự phát quang đục (như sữa)

    • Loại đá quý này có ánh sữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.