乳交

乳交
jiāo
nhũ giao

quan hệ tình dục bằng ngực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quan hệ tình dục bằng ngực

    • Mammary intercourse là một loại hành vi tình dục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.