乳业

乳业
nhũ nghiệp

ngành sữa; ngành chăn nuôi bò sữa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngành sữa; ngành chăn nuôi bò sữa

    • Ngành sữa Trung Quốc phát triển rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.