习气

习气
tập khí

thói quen xấu; tập tục (thường mang nghĩa tiêu cực)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thói quen xấu; tập tục (thường mang nghĩa tiêu cực)

    • Anh ấy có thói quen hút thuốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.