Tới nội dung chính

习性

习性
xíxìng
tập tính

tập tính; thói quen và đặc tính

2 nghĩa#42044
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tập tính; thói quen và đặc tính

    • 。

      Tập tính của loài động vật này rất đặc biệt.

  2. 貳名danh từ

    tập tính; thói quen hình thành theo thời gian

习
xí
tập
BỘ THỦ⼎
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu