乙脑

乙脑
nǎo
ất não

viêm não Nhật Bản (viết tắt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viêm não Nhật Bản (viết tắt)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ất(con chim hoặc đường cong uốn khúc (tượng hình))HỘI Ý

乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.