乔装

乔装
qiáozhuāng
kiều trang

giả vờ; giả tảng

HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    giả vờ; giả tảng

    • Anh ấy giả trang thành một người bình thường.

  2. động từ

    giả vờ; giả tạo

  3. động từ

    hoá trang; cải trang

    • Anh ấy cải trang thành một ông lão.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.