乔希

乔希
Qiáo
kiều hy

Josh hoặc Joshi (tên người)

1 nghĩa#11042
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Josh hoặc Joshi (tên người)

    人的名字,英文名叫Josh或Joshirén de míngzi, yīngwén míng jiào Josh huò Joshi

    • Josh là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.