乔丹

乔丹
Qiáodān
kiều đan

Gióc-đan (tên người/địa danh); Jordan

1 nghĩa#8509
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Gióc-đan (tên người/địa danh); Jordan

    美国职业篮球运动员,被认为是篮球史上最伟大的选手Měiguó zhíyè lánqiú yùndòng yuányuán, bèi rènwéi shì lánqiú shǐ shang zuì wěidà de xuǎnshǒu

    • Jordan là một cầu thủ bóng rổ nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.