/
乔丹
乔丹
kiều đan
Gióc-đan (tên người/địa danh); Jordan
1 nghĩa#8509
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Gióc-đan (tên người/địa danh); Jordan
中美国职业篮球运动员,被认为是篮球史上最伟大的选手Měiguó zhíyè lánqiú yùndòng yuányuán, bèi rènwéi shì lánqiú shǐ shang zuì wěidà de xuǎnshǒu
- 。
Jordan là một cầu thủ bóng rổ nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
乔丹
Phồn thể喬丹
kiều đan
Gióc-đan (tên người/địa danh); Jordan
1 nghĩa#8509
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Gióc-đan (tên người/địa danh); Jordan
中美国职业篮球运动员,被认为是篮球史上最伟大的选手Měiguó zhíyè lánqiú yùndòng yuányuán, bèi rènwéi shì lánqiú shǐ shang zuì wěidà de xuǎnshǒu
- 。
Jordan là một cầu thủ bóng rổ nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 太tàicực; tối cao; quá (mức)
- 大dàlớn; to; vĩ đại
- 天tiānngày
- 买mǎimua
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 乔qiáocao lớn; (họ) Kiều
- 奥àoít người biết; hiểm hóc; xa lạ (ít phổ biến)
- 奇qíkỳ lạ; kỳ quái; quái gở
- 夫fūchồng; trượng phu; đơn vị đo chiều dài (≈3,33m)
- 套tàoche giấu; che đậy
- 奔bēnchạy nhanh; chạy vội; bôn ba
- 夹jiākẹp; kẹp chặt từ hai phía