Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
/
乐儿
乐儿
lạc nhi
vui; thú vị; thú vui
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vui; thú vị; thú vui(kế thừa)
中令人感到高兴或有趣的事情lìng rén gǎndào gāoxìng huò yǒuqù de shìqing
- 。
Cái này rất vui.
- 貳名danh từ
trò vui; chuyện buồn cười; nguồn vui(kế thừa)
中能让人感到快乐或觉得有趣的事情néng ràng rén gǎndào kuàilè huò juéde yǒuqù de shìqing
- 。
Đây chỉ là một trò đùa thôi.
- 參名danh từ
tận hưởng; hưởng thụ(kế thừa)
中令人感到高兴或满足的事情lìng rén gǎndào gāoxìng huò mǎnzú de shìqing
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ乐儿
Phồn thể樂兒
lạc nhi
vui; thú vị; thú vui
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vui; thú vị; thú vui(kế thừa)
中令人感到高兴或有趣的事情lìng rén gǎndào gāoxìng huò yǒuqù de shìqing
- 。
Cái này rất vui.
- 貳名danh từ
trò vui; chuyện buồn cười; nguồn vui(kế thừa)
中能让人感到快乐或觉得有趣的事情néng ràng rén gǎndào kuàilè huò juéde yǒuqù de shìqing
- 。
Đây chỉ là một trò đùa thôi.
- 參名danh từ
tận hưởng; hưởng thụ(kế thừa)
中令人感到高兴或满足的事情lìng rén gǎndào gāoxìng huò mǎnzú de shìqing
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 么mevậy; thì (trợ từ nghi vấn hoặc giải thích)
- 之zhī(trợ từ sở hữu, tương đương với 的[de5] trong văn viết)
- 久jiǔlâu; (khoảng thời gian) dài
- 乖guāingoan; ngoan ngoãn (thường dùng cho trẻ em)
- 乃nǎilà; thì; mới (là)
- 乘chéngdạng cũ của 乘[cheng2]
- 乐lèvui vẻ; hạnh phúc
- 乌wūquạ; con quạ
- 乎hū(trợ từ cổ điển tương tự 於/于) trong
- 乍zhàlúc đầu; thoạt tiên; bỗng nhiên
- 义yìnghĩa; công lý; tình nghĩa
- 㐅wǔbiến thể cũ của 五[wu3]