乌龙面

乌龙面
lóngmiàn
ô long miến

mì udon (mì sợi dày kiểu Nhật làm từ bột mì)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mì udon (mì sợi dày kiểu Nhật làm từ bột mì)

    • Tôi thích ăn mì udon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.