乌鸦

乌鸦
ô nha

quạ; con quạ

2 nghĩa#7374
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quạ; con quạ

    一种黑色的鸟,会叫,很聪明yī zhǒng hēisè de niǎo、huì jiào、hěn cōngmíng

    • Con quạ có màu đen.

  2. danh từ

    quạ đen; quạ

    黑色的鸟,会发出难听的叫声hēisè de niǎo、huì fāchū nánting de jiàoshēng

    • Quạ là loài chim màu đen.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.