乌涂

乌涂
tu
ô đồ

không rõ ràng; không minh xác

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    không rõ ràng; không minh xác

    • Anh ấy viết chữ rất nguệch ngoạc.

  2. tính từ

    không thẳng thắn; lòng vòng; không rõ ràng

    • Anh ấy nói chuyện không thẳng thắn.

  3. tính từ

    nước (uống) hâm hâm; ấm ấm (không nóng không lạnh)

    • Nước này hơi ấm.

  4. tính từ

    ấm; ôn nhiệt (không nóng không lạnh)

    • Nước này ấm ấm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.