义士

义士
shì
nghĩa sĩ

nghĩa sĩ; người có tiết nghĩa; tráng sĩ trượng nghĩa

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nghĩa sĩ; người có tiết nghĩa; tráng sĩ trượng nghĩa

    • Anh ấy là một nghĩa sĩ.

  2. danh từ

    nghĩa sĩ; người có khí tiết; tráng sĩ vì nghĩa

  3. danh từ

    nghĩa sĩ; người trung nghĩa; tráng sĩ

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.