义交

义交
jiāo
nghĩa giao

bạn bè kết nghĩa; tình bạn chân thành

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạn bè kết nghĩa; tình bạn chân thành

    • Cảnh sát giao thông phụ trợ đang điều khiển giao thông ở ngã tư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.