主机名

主机名
zhǔmíng
chủ cơ danh

tên máy chủ; hostname

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tên máy chủ; hostname

    • Xin hãy cho tôi biết tên máy chủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chủ(dấu chấm (tượng hình ngọn lửa hoặc viên ngọc trên đỉnh))BỘ
  • vương(vua)HỘI Ý

Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.