主打歌

主打歌
zhǔ
chủ đả ca

bài hát chủ đạo; bài chủ lực (của album)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bài hát chủ đạo; bài chủ lực (của album)

    • Bài hát này là đĩa đơn chủ lực của anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chủ(dấu chấm (tượng hình ngọn lửa hoặc viên ngọc trên đỉnh))BỘ
  • vương(vua)HỘI Ý

Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.