Tới nội dung chính

为首

为首
wéishǒu
vi thủ

đứng đầu; cầm đầu

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#32892
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đứng đầu; cầm đầu

    • 。

      Đội do anh ấy đứng đầu rất tuyệt.

  2. 貳动động từ

    chủ nhiệm; trưởng phòng; giám đốc

    • 。

      Đội do anh ấy dẫn đầu rất tuyệt vời.

为
wéi
vi
BỘ THỦ⼂
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu