- 為vi(làm, hành động (tượng hình: hình con voi được thuần dưỡng để làm việc))HỘI Ý
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
đứng đầu; cầm đầu
đứng đầu; cầm đầu
Đội do anh ấy đứng đầu rất tuyệt.
chủ nhiệm; trưởng phòng; giám đốc
Đội do anh ấy dẫn đầu rất tuyệt vời.
đứng đầu; cầm đầu
đứng đầu; cầm đầu
Đội do anh ấy đứng đầu rất tuyệt.
chủ nhiệm; trưởng phòng; giám đốc
Đội do anh ấy dẫn đầu rất tuyệt vời.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.